26
Tháng 4,2026
Kết thúc
85
:
82
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Mkk Kumanovo
271982210-203517546
2
Rabotnicki Skopje
271892268-211115745
3
Kk Cair 2030
2713142276-2269740
4
Feniks 2010
2712152164-2242-7839
5
KK Gostivar 2015
2710172092-20781437
6
Kk Angeli
514395-464-696
Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
MZT Skopje Aerodrom
271982230-192930146
2
KK TFT
271892106-20733345
3
Pelister Bitola
271892291-213315845
4
Kozuv
2715122247-21994842
5
Tikvesh
2710172224-2305-8137
6
Madzari
523449-44907
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
KK TFT
221931891-167321841
2
MZT Skopje Aerodrom
221931735-153420140
3
Pelister Bitola
221482002-180719536
4
Madzari
2212101858-18124634
5
Kozuv
2212101834-18171734
6
Tikvesh
2211111837-18023533
7
Kk Cair 2030
2211111779-1858-7933
8
Mkk Kumanovo
2210121788-17553332
9
Rabotnicki Skopje
229131829-17923731
10
Feniks 2010
228141722-1778-5630
11
KK Gostivar 2015
226161634-1761-12728
12
Kk Angeli
221211517-2037-52023

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

KK TFT
Madzari

Những trận kế tiếp - KK TFT

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Madzari

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

TFTMAD
Tài 125.5
96‏%
84.56
100‏%
84.81
Tài 145.5
81‏%
84.56
96‏%
84.81
Tài 165.5
52‏%
84.56
48‏%
84.81
Tài 185.5
7‏%
84.56
19‏%
84.81
Tài 200.5
7‏%
84.56
7‏%
84.81
Tài 225.5
0‏%
84.56
0‏%
84.81
Xỉu 125.5
4‏%
84.56
0‏%
84.81
Xỉu 145.5
19‏%
84.56
4‏%
84.81
Xỉu 165.5
48‏%
84.56
52‏%
84.81
Xỉu 185.5
93‏%
84.56
81‏%
84.81
Xỉu 200.5
93‏%
84.56
93‏%
84.81
Xỉu 225.5
100‏%
84.56
100‏%
84.81