Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
15
Số lần phạm lỗi
23
Bảng xếp hạng
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Rabotnicki Skopje | 26 | 17 | 9 | 2169-2027 | 142 | 43 | TTBTB |
3 | ![]() ![]() Kk Cair 2030 | 26 | 13 | 13 | 2204-2162 | 42 | 39 | TTBBT |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Kk Cair 2030 | 22 | 11 | 11 | 1779-1858 | -79 | 33 | TTBBT |
9 | ![]() ![]() Rabotnicki Skopje | 22 | 9 | 13 | 1829-1792 | 37 | 31 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
RASCAI
Đã thắng
Đã thắng





