Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
5
13
Số lần phạm lỗi
17
Bảng xếp hạng
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Mkk Kumanovo | 26 | 18 | 8 | 2112-1943 | 169 | 44 | BTTTT |
2 | ![]() ![]() Rabotnicki Skopje | 26 | 17 | 9 | 2169-2027 | 142 | 43 | TTBTB |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Mkk Kumanovo | 22 | 10 | 12 | 1788-1755 | 33 | 32 | BTTTT |
9 | ![]() ![]() Rabotnicki Skopje | 22 | 9 | 13 | 1829-1792 | 37 | 31 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 7 | từ {năm}
MKKRAS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của7





