Bảng xếp hạng
Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Mkk Kumanovo | 25 | 17 | 8 | 2022-1870 | 152 | 42 | TBTTT |
4 | ![]() ![]() Feniks 2010 | 25 | 12 | 13 | 2009-2068 | -59 | 37 | BBBBT |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Mkk Kumanovo | 22 | 10 | 12 | 1788-1755 | 33 | 32 | TBTTT |
10 | ![]() ![]() Feniks 2010 | 22 | 8 | 14 | 1722-1778 | -56 | 30 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
FENMKK
Đã thắng
Đã thắng





