Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
3
29
Số lần phạm lỗi
13
Thống Kê Mùa Giải
WURFCB
WURFCB
81.2Points85.2
34.5Rebounds37.3
16.8Assists19.9
7.5Steals8.3
2.8Blocks2.8
13.9Turnovers12.3
61.5Field Goals Attempted61.5
46%Field Goal Percentage49%
25.6Three Pointers Attempted26.2
36%Three Point Percentage38%
20.8Free Throws Attempted20
76%Free Throw Percentage77%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() FC Bayern Munich | 30 | 25 | 5 | 2642-2218 | 424 | 1.191 | 0.833 | 50 | TTTTT |
6 | ![]() ![]() Wurzburg | 31 | 17 | 14 | 2517-2512 | 5 | 1.002 | 0.548 | 34 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 32 | từ {năm}
WURFCB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của32





