Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
1
23
Số lần phạm lỗi
19
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia Georgia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() BC Orbi | 20 | 11 | 9 | 1738-1780 | -42 | 31 | BTBTT |
10 | ![]() ![]() BC Rustavi | 20 | 6 | 14 | 1644-1687 | -43 | 26 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
RUSORB
Đã thắng
Đã thắng





