Tổng Quan Trận Đấu
Bảng xếp hạng|Giải MHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() U20 Omskie Yastreby | 58 | 40 | 18 | 4 | 2 | 1 | 4 | 219-113 | 106 | 86 | TTTTT |
6 | ![]() ![]() U20 Chaika Nizhny Novgorod | 58 | 34 | 24 | 3 | 3 | 3 | 3 | 170-152 | 18 | 74 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 48 | từ {năm}
OMSCHA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của48
- 202619 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff Tứ kết

U20 Chaika Nizhny NovgorodH220U20 Omskie Yastreby
18 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff Tứ kết
U20 Chaika Nizhny NovgorodHPh32U20 Omskie Yastreby
15 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff Tứ kết
U20 Omskie YastrebySPĐ23U20 Chaika Nizhny Novgorod
14 thg 4, 2026MHL, Vòng Playoff Tứ kết
U20 Omskie YastrebyH240U20 Chaika Nizhny Novgorod




