Chung kết
|
18
Tháng 4,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
76
:
58
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Đường truyền thông tin bị giới hạn
76
58
19
16
16
16
20
13
21
13
Đội
1
2
3
4

Bảng xếp hạng|
PLKK, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
2
AZS UMCS Lublin
221751796-157821839
4
Poznan
221481678-156711136

Sô trận đã đấu - 21 |  từ {năm}

AZS

LUB
Đã thắng
Đã thắng
8(38‏%)
13(62‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1479
Total Points
1555
70,4
Số điểm trung bình
74