Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|PLKK, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() AZS AJP Gorzów Wielkopolski | 22 | 19 | 3 | 1871-1457 | 414 | 41 | TTTTT |
3 | ![]() ![]() Ślęza Wrocław | 22 | 16 | 6 | 1822-1481 | 341 | 38 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 42 | từ {năm}
GORWRO
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của42





