Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
25
Số lần phạm lỗi
18
Thống Kê Mùa Giải
INZBHE
INZBHE
78.8Points94
38.3Rebounds39
20.2Assists23.6
9.1Steals8.2
3.2Blocks3.9
16.2Turnovers14.3
66.2Field Goals Attempted68.3
44%Field Goal Percentage50%
28.7Three Pointers Attempted28.6
29%Three Point Percentage36%
19Free Throws Attempted21.8
62%Free Throw Percentage69%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Bnei Herzliya | 20 | 14 | 6 | 1880-1776 | 104 | 34 | TTBBT |
11 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 19 | 5 | 14 | 1497-1633 | -136 | 24 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 31 | từ {năm}
INZBHE
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của31





