Bảng Xếp Hạng
Giải bóng rổ NB I, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() KTE Kecskeméti | 2 | 2 | 0 | 188-167 | 21 | 1.126 | 1 | 7 | TBTTT |
5 | ![]() ![]() SZTE-Szedeák | 2 | 0 | 2 | 193-204 | -11 | 0.946 | 0 | 4 | TBBBB |
NB I 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() KTE Kecskeméti | 26 | 8 | 18 | 2052-2217 | -165 | 0.926 | 0.308 | 34 | TBTTT |
14 | ![]() ![]() SZTE-Szedeák | 26 | 7 | 19 | 1851-2183 | -332 | 0.848 | 0.269 | 32 | TBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của25





