Bảng Xếp Hạng
Giải bóng rổ NB I, Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() BC Kormend | 2 | 2 | 0 | 207-197 | 10 | 1.051 | 1 | 10 | BTBTT |
4 | ![]() ![]() Zalakeramia ZTE KK | 2 | 0 | 2 | 157-180 | -23 | 0.872 | 0 | 6 | BBTBB |
NB I 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() BC Kormend | 26 | 11 | 15 | 2294-2396 | -102 | 0.957 | 0.423 | 37 | BTBTT |
11 | ![]() ![]() Zalakeramia ZTE KK | 26 | 9 | 17 | 2145-2321 | -176 | 0.924 | 0.346 | 35 | BBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của23





