Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|LBP 2026
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cimarrones Choco | 8 | 5 | 3 | 625-572 | 53 | 13 | BTTTT |
5 | ![]() ![]() Piratas | 7 | 4 | 3 | 527-521 | 6 | 11 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
CSCPIR
Đã thắng
Đã thắng





