Bảng xếp hạng|LBP 2026
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Toros Del Valle | 8 | 7 | 1 | 632-471 | 161 | 15 | TTTBT |
7 | ![]() ![]() Motilones Del Norte | 8 | 2 | 6 | 650-680 | -30 | 10 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
TORMOT
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Toros Del Valle | 8 | 7 | 1 | 632-471 | 161 | 15 | TTTBT |
7 | ![]() ![]() Motilones Del Norte | 8 | 2 | 6 | 650-680 | -30 | 10 | BBTBB |