Bảng xếp hạng|LBP 2026
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Paisas Basketball | 8 | 5 | 3 | 612-613 | -1 | 13 | BBBTT |
5 | ![]() ![]() Piratas | 7 | 4 | 3 | 527-521 | 6 | 11 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
PAIPIR
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Paisas Basketball | 8 | 5 | 3 | 612-613 | -1 | 13 | BBBTT |
5 | ![]() ![]() Piratas | 7 | 4 | 3 | 527-521 | 6 | 11 | TTBBT |