Ngày thi đấu 26
|
29
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
50095
29 thg 4
15:15
3
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
40
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga Portugal 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Porto
31264163154882
2
Benfica
31229067204775
3
Sporting CP
30226275205572
4
Braga
31168759312856
5
FC Famalicão
31149839271251
6
Gil Vicente FC
311310846321449
7
Vitoria Guimaraes
31126133843-542
8
Moreirense FC
31116143445-1139
9
Alverca
31108133449-1538
10
Estoril Praia
31107145152-137
11
FC Arouca
31105163960-2135
12
Rio Ave F.C.
31810133352-1934
13
Santa Clara Azores
3188152838-1032
14
Nacional
3187163441-731
15
Estrela da Amadora
31610153451-1728
16
Casa Pia Lisbon
31511152955-2626
17
CD Tondela
3049172150-2921
18
AVS Futebol SAD
31111192265-4314

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sporting CP
CD Tondela
Các trận đấu gần nhất
SPOTON
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SPOTON
Tài 0.5
100‏%
2.5
90‏%
0.7
Tài 1.5
90‏%
2.5
67‏%
0.7
Tài 2.5
67‏%
2.5
50‏%
0.7
Tài 3.5
30‏%
2.5
27‏%
0.7
Tài 4.5
20‏%
2.5
3‏%
0.7
Tài 5.5
10‏%
2.5
0‏%
0.7
Xỉu 0.5
0‏%
2.5
10‏%
0.7
Xỉu 1.5
10‏%
2.5
33‏%
0.7
Xỉu 2.5
33‏%
2.5
50‏%
0.7
Xỉu 3.5
70‏%
2.5
73‏%
0.7
Xỉu 4.5
80‏%
2.5
97‏%
0.7
Xỉu 5.5
90‏%
2.5
100‏%
0.7

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sporting CP
CD Tondela
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sporting CP

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Suarez, Luis
97
28240830.86
M
Goncalves, Pedro
8
23130320.57
M
Catamo, Geny
10
2560100.24
M
Trincao
17
3060100.20
M
Braganca, Daniel
23
1050400.50
Araujo, Maximiliano
20
2540100.16

Các cầu thủ
-
CD Tondela

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pereira dos Santos, Pedro Henryque
7
2960320.21
M
Lopes, Rony
16
1220000.17
Cavaleiro, Ivan
17
1320010.15
H
Bebeto
2
2320020.09
H
Silva, Joao
44
810100.13
Rodriguez, Yefrei
11
1410100.07

Sân vận động - Estadio Jose Alvalade

Bàn Thắng Hiệp Một
20
40.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
29
59.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 14)
Khán giả trên trận3.319
Tổng Số Thẻ56
Tổng số bàn thắng49
Tổng Phạt Góc131