Bảng xếp hạng|Liga Portugal 25/26
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Porto | 31 | 26 | 4 | 1 | 63 | 15 | 48 | 82 | THTTT |
2 | Benfica | 31 | 22 | 9 | 0 | 67 | 20 | 47 | 75 | THTTT |
3 | Sporting CP | 30 | 22 | 6 | 2 | 75 | 20 | 55 | 72 | TTTBH |
4 | Braga | 31 | 16 | 8 | 7 | 59 | 31 | 28 | 56 | TTHTB |
5 | FC Famalicão | 31 | 14 | 9 | 8 | 39 | 27 | 12 | 51 | THHHT |
6 | Gil Vicente FC | 31 | 13 | 10 | 8 | 46 | 32 | 14 | 49 | BTHBT |
7 | Vitoria Guimaraes | 31 | 12 | 6 | 13 | 38 | 43 | -5 | 42 | BTHTT |
8 | Moreirense FC | 31 | 11 | 6 | 14 | 34 | 45 | -11 | 39 | BBHTB |
9 | Alverca | 31 | 10 | 8 | 13 | 34 | 49 | -15 | 38 | BTTBT |
10 | Estoril Praia | 31 | 10 | 7 | 14 | 51 | 52 | -1 | 37 | BBBBB |
11 | FC Arouca | 31 | 10 | 5 | 16 | 39 | 60 | -21 | 35 | TTBTB |
12 | Rio Ave F.C. | 31 | 8 | 10 | 13 | 33 | 52 | -19 | 34 | TBTHB |
13 | Santa Clara Azores | 31 | 8 | 8 | 15 | 28 | 38 | -10 | 32 | TBBHT |
14 | Nacional | 31 | 8 | 7 | 16 | 34 | 41 | -7 | 31 | BTBTT |
15 | Estrela da Amadora | 31 | 6 | 10 | 15 | 34 | 51 | -17 | 28 | TBBBB |
16 | Casa Pia Lisbon | 31 | 5 | 11 | 15 | 29 | 55 | -26 | 26 | HBHBB |
17 | CD Tondela | 30 | 4 | 9 | 17 | 21 | 50 | -29 | 21 | HBHBB |
18 | AVS Futebol SAD | 31 | 1 | 11 | 19 | 22 | 65 | -43 | 14 | HBHHH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Sporting CP
CD Tondela
Các trận đấu gần nhất- Sporting CP
Các trận đấu gần nhất- CD Tondela
Những trận kế tiếp - Sporting CP
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - CD Tondela
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| SPO | TON | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 2.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 3 / 3 | 0.67 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| SPO | TON | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2.5 | 90% 0.7 |
| Tài 1.5 | 90% 2.5 | 67% 0.7 |
| Tài 2.5 | 67% 2.5 | 50% 0.7 |
| Tài 3.5 | 30% 2.5 | 27% 0.7 |
| Tài 4.5 | 20% 2.5 | 3% 0.7 |
| Tài 5.5 | 10% 2.5 | 0% 0.7 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2.5 | 10% 0.7 |
| Xỉu 1.5 | 10% 2.5 | 33% 0.7 |
| Xỉu 2.5 | 33% 2.5 | 50% 0.7 |
| Xỉu 3.5 | 70% 2.5 | 73% 0.7 |
| Xỉu 4.5 | 80% 2.5 | 97% 0.7 |
| Xỉu 5.5 | 90% 2.5 | 100% 0.7 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sporting CP
CD Tondela
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Suarez, Luis 97 | 28 | 24 | 0 | 8 | 3 | 0.86 |
| M | ![]() Goncalves, Pedro 8 | 23 | 13 | 0 | 3 | 2 | 0.57 |
| M | ![]() Catamo, Geny 10 | 25 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0.24 |
| M | ![]() Trincao 17 | 30 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0.20 |
| M | ![]() Braganca, Daniel 23 | 10 | 5 | 0 | 4 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Araujo, Maximiliano 20 | 25 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.16 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Pereira dos Santos, Pedro Henryque 7 | 29 | 6 | 0 | 3 | 2 | 0.21 |
| M | ![]() Lopes, Rony 16 | 12 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.17 |
| TĐ | ![]() Cavaleiro, Ivan 17 | 13 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0.15 |
| H | ![]() Bebeto 2 | 23 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0.09 |
| H | ![]() Silva, Joao 44 | 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.13 |
| TĐ | ![]() Rodriguez, Yefrei 11 | 14 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.07 |
Sân vận động - Estadio Jose Alvalade
Bàn Thắng Hiệp Một
20
40.8%
Bàn Thắng Hiệp Hai
29
59.2%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 14) |
| Khán giả trên trận | 3.319 |
| Tổng Số Thẻ | 56 |
| Tổng số bàn thắng | 49 |
| Tổng Phạt Góc | 131 |






