Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
6
14
Số lần phạm lỗi
21
Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 28 | 23 | 5 | 2482-2156 | 326 | 51 | TBBTT |
6 | ![]() ![]() Arges Pitesti | 28 | 16 | 12 | 2310-2214 | 96 | 44 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 47 | từ {năm}
ORAPIT
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của47





