Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 28 | 20 | 8 | 2458-2273 | 185 | 48 | TBBTT |
4 | ![]() ![]() Universitatea Craiova | 28 | 17 | 11 | 2534-2394 | 140 | 45 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 18 | từ {năm}
CSOCRA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của18





