Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() CS Valcea 1924 Rm Valcea | 28 | 15 | 13 | 2467-2407 | 60 | 43 | TBBTB |
14 | ![]() ![]() Targu Jiu | 28 | 4 | 24 | 2136-2506 | -370 | 32 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
VALTAJ
Đã thắng
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() CS Valcea 1924 Rm Valcea | 28 | 15 | 13 | 2467-2407 | 60 | 43 | TBBTB |
14 | ![]() ![]() Targu Jiu | 28 | 4 | 24 | 2136-2506 | -370 | 32 | TBBTB |