Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
2
27
Số lần phạm lỗi
20
Bảng xếp hạng
NBL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() NH Ostrava | 22 | 9 | 13 | 1919-1964 | -45 | 0.977 | 0.409 | BBBBB |
9 | ![]() ![]() BK Olomoucko | 22 | 8 | 14 | 1631-1838 | -207 | 0.887 | 0.364 | BTTTB |
NBL 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() NH Ostrava | 36 | 10 | 26 | 3073-3386 | -313 | 0.908 | 0.278 | BBBBB |
NBL 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() BK Olomoucko | 34 | 14 | 20 | 2634-2824 | -190 | 0.933 | 0.412 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 33 | từ {năm}
OLONHO
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của33





