Bảng xếp hạng
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Brantford | 68 | 48 | 20 | 1 | 8 | 2 | 2 | 296-190 | 106 | 106 | TTTTB |
4 | ![]() ![]() Barrie Colts | 68 | 45 | 23 | 6 | 5 | 6 | 4 | 246-194 | 52 | 99 | TTBBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Barrie Colts | 68 | 45 | 23 | 6 | 5 | 6 | 4 | 246-194 | 52 | 99 | TTBBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Brantford | 68 | 48 | 20 | 1 | 8 | 2 | 2 | 296-190 | 106 | 106 | TTTTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Brantford | 68 | 48 | 20 | 1 | 8 | 2 | 2 | 296-190 | 106 | 106 | TTTTB |
3 | ![]() ![]() Barrie Colts | 68 | 45 | 23 | 6 | 5 | 6 | 4 | 246-194 | 52 | 99 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 56 | từ {năm}
BACBBU
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





