Bảng xếp hạng
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Brantford | 68 | 48 | 20 | 1 | 8 | 2 | 2 | 296-190 | 106 | 106 | TTTTB |
4 | ![]() ![]() Barrie Colts | 68 | 45 | 23 | 6 | 5 | 6 | 4 | 246-194 | 52 | 99 | TTBBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Barrie Colts | 68 | 45 | 23 | 6 | 5 | 6 | 4 | 246-194 | 52 | 99 | TTBBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Brantford | 68 | 48 | 20 | 1 | 8 | 2 | 2 | 296-190 | 106 | 106 | TTTTB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Brantford | 68 | 48 | 20 | 1 | 8 | 2 | 2 | 296-190 | 106 | 106 | TTTTB |
3 | ![]() ![]() Barrie Colts | 68 | 45 | 23 | 6 | 5 | 6 | 4 | 246-194 | 52 | 99 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 58 | từ {năm}
BBUBAC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của58
- 202624 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Eastern Conference Finals

BrantfordH235Barrie Colts
22 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Eastern Conference Finals
BrantfordH243Barrie Colts
05 thg 3, 2026OHL
Barrie ColtsH235Brantford
21 thg 2, 2026OHL
Barrie ColtsH274Brantford
25 thg 1, 2026OHL
BrantfordH271Barrie Colts




