Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia Georgia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() BC Rustavi | 20 | 6 | 14 | 1644-1687 | -43 | 26 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
GRIRUS
Đã thắng
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() BC Rustavi | 20 | 6 | 14 | 1644-1687 | -43 | 26 | TBBBB |