Thống Kê Mùa Giải
LAJDSC
LAJDSC
5Số lần thắng2
16Bàn thắng14
9Số bàn thắng14
5Cả hai đội ghi bàn6
3Không ghi bàn2
4Số Trận Giữ Sạch Lưới3
Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Shillong Lajong | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 9 | 7 | 17 | HBTTH |
6 | ![]() ![]() Dempo | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 14 | 0 | 9 | HTTBH |
Giải vô địch quốc gia, Vòng Xác Định Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Shillong Lajong | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 9 | 7 | 18 | HBTTH |
6 | ![]() ![]() Dempo | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 14 | 0 | 10 | HTTBH |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
LAJDSC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
14
Tổng số bàn thắng
19
1,17
Số bàn thắng trung bình
1,58
-
(0)
Dẫn trước ở H1
0%
(2)
100%
(2)
Hoà ở H1
100%
(2)
0%
(2)
Thua ở H1
-
(0)
Lần gặp gần nhất
1-5của12





