Thống Kê Mùa Giải
RAJDSC
RAJDSC
5Số lần thắng2
14Bàn thắng14
12Số bàn thắng14
7Cả hai đội ghi bàn6
0Không ghi bàn2
3Số Trận Giữ Sạch Lưới3
Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Rajasthan United | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 10 | 3 | 17 | TTBTB |
6 | ![]() ![]() Dempo | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 14 | 0 | 9 | HTTBH |
Giải vô địch quốc gia, Vòng Xác Định Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Rajasthan United | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 12 | 2 | 17 | TTBTB |
6 | ![]() ![]() Dempo | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 14 | 0 | 10 | HTTBH |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
RAJDSC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
7
Tổng số bàn thắng
2
2,33
Số bàn thắng trung bình
0,67
50%
(2)
Dẫn trước ở H1
0%
(1)
-
(0)
Hoà ở H1
-
(0)
0%
(1)
Thua ở H1
50%
(2)





