Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Michigan Wolverines | 19 | 11 | 8 | 0.579 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Miami Ohio Redhawks | 21 | 14 | 7 | 0.667 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Michigan Wolverines | 19 | 11 | 8 | 0.579 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Miami Ohio Redhawks | 21 | 14 | 7 | 0.667 |