Bảng xếp hạng
LUB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 22 | 14 | 8 | 1860-1798 | 62 | 36 | BBBTB |
4 | ![]() ![]() Club Nacional | 22 | 14 | 8 | 2031-1828 | 203 | 34 | TTTBT |
Giải bóng rổ LUB Uruguay, vòng chung kết
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Club Nacional | 30 | 20 | 10 | 2740-2466 | 274 | 48 | TTTBT |
3 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 30 | 16 | 14 | 2534-2539 | -5 | 46 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 31 | từ {năm}
NACHEB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





