Bảng Xếp Hạng
1. Division 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Siroki Tt Kabeli | 1 | 1 | 0 | 74-71 | 3 | 2 | T |
4 | ![]() ![]() Jahorina Pale | 1 | 0 | 1 | 72-84 | -12 | 1 | BTTBB |
Giải Bóng Rổ Hạng Nhất
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Jahorina Pale | 24 | 14 | 10 | 2053-1948 | 105 | 38 | BTTBB |



