Bảng Xếp Hạng
1. Division 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Borac Wwin | 1 | 1 | 0 | 84-72 | 12 | 2 | T |
4 | ![]() ![]() Jahorina Pale | 1 | 0 | 1 | 72-84 | -12 | 1 | BTTBB |
Giải Bóng Rổ Hạng Nhất
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Jahorina Pale | 24 | 14 | 10 | 2053-1948 | 105 | 38 | BTTBB |





