Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
26
Số lần phạm lỗi
31
Bảng xếp hạng
European North Basketball League 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | H | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Manchester Basketball | 8 | 6 | 0 | 2 | 733-662 | 71 | 14 | BTTTT |
European North Basketball League 25/26
# | Đội | Số trận | T | H | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Manchester Basketball | 8 | 6 | 0 | 2 | 733-662 | 71 | 14 | BTTTT |
7 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 8 | 5 | 0 | 3 | 716-622 | 94 | 13 | TTBTB |
European North Basketball League 25/26, Group C
# | Đội | Số trận | T | H | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 8 | 5 | 0 | 3 | 716-622 | 94 | 13 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
MANDZW
Đã thắng
Đã thắng





