Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
5
29
Số lần phạm lỗi
23
Bảng xếp hạng
European North Basketball League 25/26, Group A
# | Đội | Số trận | T | H | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 8 | 7 | 0 | 1 | 734-644 | 90 | 15 | TBTTT |
2 | ![]() ![]() Mitteldeutscher BC | 8 | 7 | 0 | 1 | 729-598 | 131 | 15 | TTTTB |
European North Basketball League 25/26
# | Đội | Số trận | T | H | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Mitteldeutscher BC | 8 | 7 | 0 | 1 | 729-598 | 131 | 15 | TTTTB |
3 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 8 | 7 | 0 | 1 | 734-644 | 90 | 15 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
MBCCSO
Đã thắng
Đã thắng





