Bảng xếp hạng|United League, Vòng Đấu Chính
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Uniks Kazan | 40 | 33 | 7 | 3471-2961 | 510 | 1.172 | 0.825 | 73 | BTBTT |
7 | ![]() ![]() MBA Moscow | 40 | 18 | 22 | 3212-3289 | -77 | 0.977 | 0.45 | 58 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 16 | từ {năm}
MBAUNI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của16





