Các trận đấu gần nhất- B.Munich
Các trận đấu gần nhất- Stuttgart
Các trận đấu gần nhất
| FCB | VFB | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 7.00 | 7.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.33 7 / 3 | 2.33 7 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.67 3W | 2.00 3W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
Tài/Xỉu
| FCB | VFB | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2.8 | 100% 2.2 |
| Tài 1.5 | 100% 2.8 | 100% 2.2 |
| Tài 2.5 | 60% 2.8 | 40% 2.2 |
| Tài 3.5 | 60% 2.8 | 20% 2.2 |
| Tài 4.5 | 60% 2.8 | 20% 2.2 |
| Tài 5.5 | 0% 2.8 | 20% 2.2 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2.8 | 0% 2.2 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2.8 | 0% 2.2 |
| Xỉu 2.5 | 40% 2.8 | 60% 2.2 |
| Xỉu 3.5 | 40% 2.8 | 80% 2.2 |
| Xỉu 4.5 | 40% 2.8 | 80% 2.2 |
| Xỉu 5.5 | 100% 2.8 | 80% 2.2 |
Bàn Thắng theo Hiệp
1.7
1.4
1.1
0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
B.Munich
Stuttgart
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Kane, Harry 9 | 5 | 7 | 0 | 1 | 2 | 1.40 |
| TĐ | ![]() Diaz, Luis 14 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.60 |
| TĐ | ![]() Olise, Michael 17 | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.40 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Undav, Deniz 26 | 5 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.60 |
| TĐ | ![]() Demirovic, Ermedin 9 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.67 |
| M | ![]() Karazor, Atakan 16 | 5 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.40 |
| TĐ | ![]() Woltemade, Nick 11 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Tomas, Tiago 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Jaquez, Luca Antony 14 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
Sân vận động - Allianz Arena
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
2
100.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 7 |
| Tổng số bàn thắng | 2 |
| Tổng Phạt Góc | 10 |









