Bảng xếp hạng|I A MCKL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sutjeska Niksic | 26 | 21 | 5 | 2549-2110 | 439 | 47 | TTBTT |
8 | ![]() ![]() Studentski Centar | 26 | 11 | 15 | 2118-2151 | -33 | 37 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
SNICEN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





