Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() SESI / Araraquara | 9 | 7 | 2 | 621-530 | 91 | 16 | TTBTT |
8 | ![]() ![]() Adrm Maringa | 10 | 2 | 8 | 588-700 | -112 | 12 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
ARAADR
Đã thắng
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() SESI / Araraquara | 9 | 7 | 2 | 621-530 | 91 | 16 | TTBTT |
8 | ![]() ![]() Adrm Maringa | 10 | 2 | 8 | 588-700 | -112 | 12 | BTTBB |