29
Tháng 4,2026
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Bóng Rổ LBF, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Sampaio Basquete
990682-46721518
2
SESI / Araraquara
1082678-57710118
3
Campinas
981754-58117317
4
Cerrado Basquete
963683-56511815
5
Santo Andre/Apaba
954679-6512814
6
Sodie Mesquita
1037657-719-6213
7
Sao Jose Dos Campos SP
945555-595-4013
8
Adrm Maringa
1129635-757-12213
9
Sport Club Do Recife
1028567-706-13912
10
Salvador Basketball
1019544-816-27211

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

SANCAM
Tài 125.5
89‏%
75.44
78‏%
83.78
Tài 145.5
44‏%
75.44
44‏%
83.78
Tài 165.5
11‏%
75.44
33‏%
83.78
Tài 185.5
11‏%
75.44
11‏%
83.78
Tài 200.5
0‏%
75.44
0‏%
83.78
Tài 225.5
0‏%
75.44
0‏%
83.78
Xỉu 125.5
11‏%
75.44
22‏%
83.78
Xỉu 145.5
56‏%
75.44
56‏%
83.78
Xỉu 165.5
89‏%
75.44
67‏%
83.78
Xỉu 185.5
89‏%
75.44
89‏%
83.78
Xỉu 200.5
100‏%
75.44
100‏%
83.78
Xỉu 225.5
100‏%
75.44
100‏%
83.78