Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cerrado Basquete | 9 | 6 | 3 | 683-565 | 118 | 15 | TTTBB |
6 | ![]() ![]() Sao Jose Dos Campos SP | 9 | 4 | 5 | 555-595 | -40 | 13 | BTTBT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cerrado Basquete | 9 | 6 | 3 | 683-565 | 118 | 15 | TTTBB |
6 | ![]() ![]() Sao Jose Dos Campos SP | 9 | 4 | 5 | 555-595 | -40 | 13 | BTTBT |