Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Sao Jose Dos Campos SP | 9 | 4 | 5 | 555-595 | -40 | 13 | BTTBT |
8 | ![]() ![]() Adrm Maringa | 11 | 2 | 9 | 635-757 | -122 | 13 | TTBBB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Sao Jose Dos Campos SP | 9 | 4 | 5 | 555-595 | -40 | 13 | BTTBT |
8 | ![]() ![]() Adrm Maringa | 11 | 2 | 9 | 635-757 | -122 | 13 | TTBBB |