Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 9 | 5 | 4 | 679-651 | 28 | 14 | BTTBB |
8 | ![]() ![]() Adrm Maringa | 10 | 2 | 8 | 588-700 | -112 | 12 | BTTBB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 9 | 5 | 4 | 679-651 | 28 | 14 | BTTBB |
8 | ![]() ![]() Adrm Maringa | 10 | 2 | 8 | 588-700 | -112 | 12 | BTTBB |