Thống Kê Mùa Giải
CEOCZV
CEOCZV
79.5Points84.4
27.6Rebounds28.8
15.5Assists19.9
6.5Steals6.7
1.6Blocks2.2
9.5Turnovers11.6
58.5Field Goals Attempted57.9
47%Field Goal Percentage50%
25.9Three Pointers Attempted24.3
36%Three Point Percentage38%
20.2Free Throws Attempted21.1
76%Free Throw Percentage83%
Bảng xếp hạng
ABA Liga 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() KK Crvena zvezda | 16 | 12 | 4 | 1480-1328 | 152 | 28 | TTTTB |
3 | ![]() ![]() KK Cedevita Olimpija | 16 | 11 | 5 | 1432-1311 | 121 | 27 | BBBBT |
ABA Liga 25/26, Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() KK Crvena zvezda | 24 | 18 | 6 | 2192-2019 | 173 | 42 | TTTTB |
6 | ![]() ![]() KK Cedevita Olimpija | 24 | 13 | 11 | 2104-2002 | 102 | 37 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 49 | từ {năm}
CEOCZV
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của49





