Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | ![]() ![]() San Francisco | 13 | 16 | 0.448 | 8.0 | 125 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 7-9 | 6-7 | BBTTB |
29 | ![]() ![]() Philadelphia | 10 | 19 | 0.345 | 11.0 | 122 | 0.00 | 2-8 | 1 | 0 | 6-10 | 4-9 | BBTBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() San Francisco | 13 | 16 | 0.448 | 8.0 | 125 | 3.50 | 6-4 | -1 | 0 | 7-9 | 6-7 | BBTTB |
15 | ![]() ![]() Philadelphia | 10 | 19 | 0.345 | 11.0 | 122 | 6.50 | 2-8 | 1 | 0 | 6-10 | 4-9 | BBTBT |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Philadelphia | 10 | 19 | 0.345 | 11.0 | 127 | 6.50 | 2-8 | 1 | 0 | 6-10 | 4-9 | BBTBT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() San Francisco | 13 | 16 | 0.448 | 6.0 | 130 | 3.50 | 6-4 | -1 | 0 | 7-9 | 6-7 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 2260 | từ {năm}
PHISF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





