Tứ kết
|
07
Tháng 5,2015
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
33
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Group Table

2. Lig 14/15, Nhóm Beyaz
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Yeni Malatyaspor
36199854302466
2
Pendik
361881058441462
3
Umraniyespor
361514747301759
4
Trabzon
361611951331859
5
Fatih Karagumruk Istanbul
36141574134757
6
Menemenspor
36141574435957
7
Aydinspor
36159124442254
8
Kartalspor
361612846341254
9
Konya
361112134342145
10
Bayrampasa
361015113143-1245
11
Tokatspor
361015114047-745
12
Hacettepe
361111143636044
13
Ankara Keçiörengücü
361013134542343
14
Fethiye
361013132839-1143
15
Tarsus
36915124147-642
16
Iskenderun Demir
36912153547-1239
17
Turgutlu
36912153438-439
18
Ofspor
36911163848-1038
19
Tavsanli
3636272873-4515
2. Lig 14/15, Nhóm Kirmizi
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Goztepe Izmir
341912357302769
2
Bandırmaspor
341810652322064
3
Hatayspor Antakya
34179846321460
4
Inegol
341610846281858
5
Sariyer
341413754411355
6
Nazilli
341311104540550
7
Korfez SK
341112113635145
8
Amed
341111124641544
9
MKE Ankaragucu
341111124239344
10
Kirklareli
34815113742-539
11
Pazar
34912133442-839
12
Gumushanespor
34717102635-938
13
Mamak
34911142734-738
14
Kahramanmaras
34108163345-1238
15
Buyukcekmece
34812144955-636
16
Golbasispor
34811153347-1435
17
Trabzon
34713142847-1934
18
Altay Izmir
34512172551-2627

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sariyer
Bandırmaspor
Các trận đấu gần nhất
SARBAS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SARBAS
Tài 0.5
81‏%
1.56
87‏%
1.45
Tài 1.5
75‏%
1.56
58‏%
1.45
Tài 2.5
56‏%
1.56
42‏%
1.45
Tài 3.5
36‏%
1.56
32‏%
1.45
Tài 4.5
17‏%
1.56
16‏%
1.45
Tài 5.5
6‏%
1.56
3‏%
1.45
Xỉu 0.5
19‏%
1.56
13‏%
1.45
Xỉu 1.5
25‏%
1.56
42‏%
1.45
Xỉu 2.5
44‏%
1.56
58‏%
1.45
Xỉu 3.5
64‏%
1.56
68‏%
1.45
Xỉu 4.5
83‏%
1.56
84‏%
1.45
Xỉu 5.5
94‏%
1.56
97‏%
1.45