Bảng xếp hạng|Serie A 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Aquila Basket Trento | 30 | 19 | 11 | 2440-2402 | 38 | 38 | TBTTT |
5 | ![]() ![]() Sassari | 30 | 19 | 11 | 2549-2435 | 114 | 38 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của31
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Aquila Basket Trento | 30 | 19 | 11 | 2440-2402 | 38 | 38 | TBTTT |
5 | ![]() ![]() Sassari | 30 | 19 | 11 | 2549-2435 | 114 | 38 | BBBTT |