Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() NY Yankees | 89 | 73 | 0.549 | 10.5 | -10 | 0.00 | 8-2 | -1 | 0 | 48-33 | 41-40 |
11 | ![]() ![]() Houston | 86 | 75 | 0.534 | 13.0 | -12 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 47-33 | 39-42 |
Giải vô địch Mỹ 2008
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() NY Yankees | 89 | 73 | 0.549 | 10.5 | -10 | 0.00 | 8-2 | -1 | 0 | 48-33 | 41-40 |
Giải vô địch nước Mỹ miền Đông 2008
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NY Yankees | 89 | 73 | 0.549 | 8.0 | -7 | 0.00 | 8-2 | -1 | 0 | 48-33 | 41-40 |
Giải vô địch quốc gia 2008
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Houston | 86 | 75 | 0.534 | 10.5 | -9 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 47-33 | 39-42 |
Giải vô địch quốc gia, Khu vực miền Trung 2008
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Houston | 86 | 75 | 0.534 | 10.5 | -9 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 47-33 | 39-42 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202504 thg 9, 2025MLB Các giải đấu thông lệ

HoustonH248NY Yankees
03 thg 9, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
HoustonH287NY Yankees
02 thg 9, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
HoustonH217NY Yankees
10 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
NY YankeesH217Houston
09 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
NY YankeesH254Houston




