Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Olympiacos Piraeus | 26 | 25 | 1 | 2160-1689 | 471 | 51 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Aris | 26 | 16 | 10 | 1886-1847 | 39 | 42 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của67
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Olympiacos Piraeus | 26 | 25 | 1 | 2160-1689 | 471 | 51 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Aris | 26 | 16 | 10 | 1886-1847 | 39 | 42 | BTBBT |