Bảng xếp hạng|Giải Vô Địch Quốc Gia 2015
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Goa | 14 | 7 | 4 | 3 | 29 | 20 | 9 | 25 | TBHTT |
2 | ATK | 14 | 7 | 2 | 5 | 26 | 17 | 9 | 23 | HTTTB |
3 | Chennaiyin FC | 14 | 7 | 1 | 6 | 25 | 15 | 10 | 22 | BTTTT |
4 | Odisha FC | 14 | 6 | 4 | 4 | 18 | 20 | -2 | 22 | TBTHB |
5 | NorthEast United FC | 14 | 6 | 2 | 6 | 18 | 23 | -5 | 20 | BTHBT |
6 | Mumbai City | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 26 | -10 | 16 | BBHBT |
7 | FC Pune City | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 | 23 | -6 | 15 | HBBBB |
8 | Kerala Blasters FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 22 | 27 | -5 | 13 | TBHBH |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- FC Goa
Các trận đấu gần nhất- Mumbai City
Những trận kế tiếp - Mumbai City
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| GOA | MUM | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 3.00 1W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| GOA | MUM | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2 | 86% 1.14 |
| Tài 1.5 | 94% 2 | 86% 1.14 |
| Tài 2.5 | 59% 2 | 43% 1.14 |
| Tài 3.5 | 47% 2 | 36% 1.14 |
| Tài 4.5 | 24% 2 | 29% 1.14 |
| Tài 5.5 | 12% 2 | 14% 1.14 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2 | 14% 1.14 |
| Xỉu 1.5 | 6% 2 | 14% 1.14 |
| Xỉu 2.5 | 41% 2 | 57% 1.14 |
| Xỉu 3.5 | 53% 2 | 64% 1.14 |
| Xỉu 4.5 | 76% 2 | 71% 1.14 |
| Xỉu 5.5 | 88% 2 | 86% 1.14 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() da Cruz Oliveira, Reinaldo 11 | 11 | 7 | 0 | 3 | 0 | 0.64 |
| TĐ | ![]() Haokip, Thongkhosiem 12 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.67 |
| TĐ | ![]() Dudu, MacPherlin Omagbemi 25 | 7 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.57 |
| M | ![]() Jofre 22 | 12 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| M | ![]() Lucca, Jonatan 47 | 16 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0.19 |
| TĐ | ![]() Coelho Luiz, Rafael 20 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.40 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Chhetri, Sunil 11 | 11 | 7 | 0 | 1 | 4 | 0.64 |
| TĐ | ![]() Piquionne, Frederic 9 | 12 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| M | ![]() Norde, Sony 16 | 12 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| M | ![]() Aguilera, Juan 14 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.11 |
| M | ![]() Benachour, Selim 10 | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.09 |
| H | ![]() Bertin, Frantz 6 | 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.09 |
Sân vận động - Fatorda Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |








