Ngày thi đấu 35
|
24
Tháng 4,2016
|
Sân vận động
Leicester
|
Sức chứa
32261
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H12:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
20
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Bóng Đá Ngoại Hạng Anh 15/16

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Leicester City
382312368363281
2
Arsenal
382011765362971
3
Tottenham
381913669353470
4
Man City
381991071413066
5
Man Utd
381991049351466
6
Southampton FC
381891159411863
7
West Ham
381614865511462
8
Liverpool
3816121063501360
9
Stoke City
38149154155-1451
10
Chelsea
381214125953650
11
Everton
381114135955447
12
Swansea City
381211154252-1047
13
Watford
38129174050-1045
14
West Bromwich Albion
381013153448-1443
15
Crystal Palace
38119183951-1242
16
Bournemouth
38119184567-2242
17
Sunderland AFC
38912174862-1439
18
Newcastle
38910194465-2137
19
Norwich
3897223967-2834
20
Aston Villa
3838272776-4917

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Leicester City
Swansea City
Các trận đấu gần nhất
LEISWA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
5.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

LEISWA
Tài 0.5
95‏%
1.79
92‏%
1.11
Tài 1.5
74‏%
1.79
66‏%
1.11
Tài 2.5
53‏%
1.79
53‏%
1.11
Tài 3.5
32‏%
1.79
26‏%
1.11
Tài 4.5
13‏%
1.79
8‏%
1.11
Tài 5.5
5‏%
1.79
3‏%
1.11
Xỉu 0.5
5‏%
1.79
8‏%
1.11
Xỉu 1.5
26‏%
1.79
34‏%
1.11
Xỉu 2.5
47‏%
1.79
47‏%
1.11
Xỉu 3.5
68‏%
1.79
74‏%
1.11
Xỉu 4.5
87‏%
1.79
92‏%
1.11
Xỉu 5.5
95‏%
1.79
97‏%
1.11

Các cầu thủ
-
Leicester City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vardy, Jamie
9
36240650.67
Mahrez, Riyad
26
37170440.46
Ulloa, Leonardo
23
2960310.21
Okazaki, Shinji
20
3650200.14
H
Huth, Robert
6
3530100.09
M
King, Andy
37
2520000.08

Các cầu thủ
-
Swansea City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Ayew, Andre
10
34120500.35
M
Sigurdsson, Gylfi
23
36110330.31
Gomis, Bafetimbi
18
3360310.18
Paloschi, Alberto
9
1020100.20
Routledge, Wayne
15
2820000.07
M
Sung-Yueng, Ki
4
2820100.07

Sân vận động - King Power Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0