Bảng xếp hạng|Giải Bóng Đá Vô Địch Nước Anh 15/16
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Burnley | 46 | 26 | 15 | 5 | 72 | 35 | 37 | 93 | THTTT |
2 | Middlesbrough | 46 | 26 | 11 | 9 | 63 | 31 | 32 | 89 | THHHH |
3 | Brighton | 46 | 24 | 17 | 5 | 72 | 42 | 30 | 89 | TTTHH |
4 | Hull City | 46 | 24 | 11 | 11 | 69 | 35 | 34 | 83 | THTBT |
5 | Derby County | 46 | 21 | 15 | 10 | 66 | 43 | 23 | 78 | TTHHB |
6 | Sheffield Wednesday | 46 | 19 | 17 | 10 | 66 | 45 | 21 | 74 | HHHTB |
7 | Ipswich Town F.C. | 46 | 18 | 15 | 13 | 53 | 51 | 2 | 69 | HHHTT |
8 | Cardiff City | 46 | 17 | 17 | 12 | 56 | 51 | 5 | 68 | HBTBH |
9 | Brentford | 46 | 19 | 8 | 19 | 72 | 67 | 5 | 65 | TTBTT |
10 | Birmingham City | 46 | 16 | 15 | 15 | 53 | 49 | 4 | 63 | BHHHH |
11 | Preston North End | 46 | 15 | 17 | 14 | 45 | 45 | 0 | 62 | HHBTH |
12 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 18 | 14 | 54 | 54 | 0 | 60 | HBHBT |
13 | Leeds United | 46 | 14 | 17 | 15 | 50 | 58 | -8 | 59 | TTHBH |
14 | Wolverhampton | 46 | 14 | 16 | 16 | 53 | 58 | -5 | 58 | BBHHT |
15 | Blackburn Rovers | 46 | 13 | 16 | 17 | 46 | 46 | 0 | 55 | BHHTT |
16 | Nottingham | 46 | 13 | 16 | 17 | 43 | 47 | -4 | 55 | HHTHT |
17 | Reading | 46 | 13 | 13 | 20 | 52 | 59 | -7 | 52 | BBHBB |
18 | Bristol City | 46 | 13 | 13 | 20 | 54 | 71 | -17 | 52 | HBHTB |
19 | Huddersfield Town | 46 | 13 | 12 | 21 | 59 | 70 | -11 | 51 | THHBB |
20 | Fulham | 46 | 12 | 15 | 19 | 66 | 79 | -13 | 51 | BHBBT |
21 | Rotherham United | 46 | 13 | 10 | 23 | 53 | 71 | -18 | 49 | HHHBB |
22 | Charlton Athletic | 46 | 9 | 13 | 24 | 40 | 80 | -40 | 40 | BHBTB |
23 | Milton Keynes Dons | 46 | 9 | 12 | 25 | 39 | 69 | -30 | 39 | HHBBB |
24 | Bolton Wanderers | 46 | 5 | 15 | 26 | 41 | 81 | -40 | 30 | BHBTB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Nottingham
Fulham
Các trận đấu gần nhất- Nottingham
Các trận đấu gần nhất- Fulham
Những trận kế tiếp - Nottingham
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| NFO | FUL | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 2.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 0.67 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.50 2W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| NFO | FUL | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 91% 0.93 | 98% 1.43 |
| Tài 1.5 | 65% 0.93 | 91% 1.43 |
| Tài 2.5 | 35% 0.93 | 65% 1.43 |
| Tài 3.5 | 4% 0.93 | 37% 1.43 |
| Tài 4.5 | 0% 0.93 | 17% 1.43 |
| Tài 5.5 | 0% 0.93 | 4% 1.43 |
| Xỉu 0.5 | 9% 0.93 | 2% 1.43 |
| Xỉu 1.5 | 35% 0.93 | 9% 1.43 |
| Xỉu 2.5 | 65% 0.93 | 35% 1.43 |
| Xỉu 3.5 | 96% 0.93 | 63% 1.43 |
| Xỉu 4.5 | 100% 0.93 | 83% 1.43 |
| Xỉu 5.5 | 100% 0.93 | 96% 1.43 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Oliveira, Nelson 17 | 28 | 9 | 0 | 5 | 1 | 0.32 |
| H | ![]() Mills, Matt 5 | 42 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.12 |
| M | ![]() Lansbury, Henri 10 | 28 | 4 | 0 | 1 | 2 | 0.14 |
| TĐ | ![]() Blackstock, Dexter 23 | 29 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.14 |
| M | ![]() Osborn, Ben 11 | 36 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.08 |
| TĐ | ![]() Antonio, Michail 18 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.50 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() McCormack, Ross 44 | 45 | 21 | 0 | 6 | 2 | 0.47 |
| TĐ | ![]() Dembele, Moussa 25 | 43 | 15 | 0 | 4 | 0 | 0.35 |
| M | ![]() Cairney, Tom 10 | 39 | 8 | 0 | 3 | 0 | 0.21 |
| TĐ | ![]() Woodrow, Cauley 0 | 14 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.29 |
| TĐ | ![]() Kacaniklic, Alexander 11 | 23 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| M | ![]() Pringle, Ben 15 | 15 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
Sân vận động - City Ground
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |








