Ngày thi đấu 27
|
16
Tháng 1,2016
|
Sân vận động
|
Sức chứa
25586
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
6
:
0
H26:0
H14:0
7
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 24
20
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Bóng Đá Vô Địch Nước Anh 15/16

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Burnley
462615572353793
2
Middlesbrough
462611963313289
3
Brighton
462417572423089
4
Hull City
4624111169353483
5
Derby County
4621151066432378
6
Sheffield Wednesday
4619171066452174
7
Ipswich Town F.C.
461815135351269
8
Cardiff City
461717125651568
9
Brentford
46198197267565
10
Birmingham City
461615155349463
11
Preston North End
461517144545062
12
Queens Park Rangers
461418145454060
13
Leeds United
461417155058-859
14
Wolverhampton
461416165358-558
15
Blackburn Rovers
461316174646055
16
Nottingham
461316174347-455
17
Reading
461313205259-752
18
Bristol City
461313205471-1752
19
Huddersfield Town
461312215970-1151
20
Fulham
461215196679-1351
21
Rotherham United
461310235371-1849
22
Charlton Athletic
46913244080-4040
23
Milton Keynes Dons
46912253969-3039
24
Bolton Wanderers
46515264181-4030

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hull City
Charlton Athletic
Các trận đấu gần nhất
HULCHA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HULCHA
Tài 0.5
96‏%
1.49
87‏%
0.87
Tài 1.5
73‏%
1.49
76‏%
0.87
Tài 2.5
35‏%
1.49
59‏%
0.87
Tài 3.5
12‏%
1.49
22‏%
0.87
Tài 4.5
4‏%
1.49
11‏%
0.87
Tài 5.5
4‏%
1.49
4‏%
0.87
Xỉu 0.5
4‏%
1.49
13‏%
0.87
Xỉu 1.5
27‏%
1.49
24‏%
0.87
Xỉu 2.5
65‏%
1.49
41‏%
0.87
Xỉu 3.5
88‏%
1.49
78‏%
0.87
Xỉu 4.5
96‏%
1.49
89‏%
0.87
Xỉu 5.5
96‏%
1.49
96‏%
0.87

Các cầu thủ
-
Hull City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Abel Hernandez
10
42210520.50
M
Diame, Mohamed
17
41100500.24
M
Clucas, Sam
11
4760400.13
M
Livermore, Jake
14
3740200.11
Diomande, Adama
14
1130200.27
Aluko, Sone
24
2530300.12

Các cầu thủ
-
Charlton Athletic

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Gudmundsson, Johann
7
4060100.15
Lookman, Ademola
7
2450100.21
Christoffersen, Simon Makienok
9
3650100.14
Sanogo, Yaya
25
830000.38
M
Harriott, Callum
11
2030200.15
M
Jackson, Johnnie
4
2930100.10

Sân vận động - MKM Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0