Ngày thi đấu 4
|
22
Tháng 8,2015
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
23
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 24
33
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Bóng Đá Hạng Nhất Nước Anh 15/16

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Wigan
462415782453787
2
Burton Albion
4625101157372085
3
Walsall
4624121071492284
4
Millwall
462491373492481
5
Bradford City
4623111255401580
6
Barnsley
462281670541674
7
Scunthorpe United
4621111460471374
8
Coventry City
4619121567491869
9
Gillingham F.C.
4619121571561569
10
Rochdale
461912156861769
11
Sheffield
461812166459566
12
Port Vale
461811175658-265
13
Peterborough United
46196218273963
14
Southend United
461611195864-659
15
Swindon Town
461611196471-759
16
Bury
461612185673-1757
17
Oldham Athletic
461218164458-1454
18
Chesterfield FC
46158235870-1253
19
Fleetwood Town
461215195256-451
20
Shrewsbury Town
461311225879-2150
21
Doncaster Rovers
461113224864-1646
22
Blackpool
461210244063-2346
23
Colchester United
46913245799-4240
24
Crewe Alexandra
46713264683-3734

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Port Vale
Doncaster Rovers
Các trận đấu gần nhất
PVADR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

PVADR
Tài 0.5
96‏%
1.22
91‏%
1.04
Tài 1.5
74‏%
1.22
74‏%
1.04
Tài 2.5
41‏%
1.22
46‏%
1.04
Tài 3.5
22‏%
1.22
24‏%
1.04
Tài 4.5
13‏%
1.22
7‏%
1.04
Tài 5.5
2‏%
1.22
2‏%
1.04
Xỉu 0.5
4‏%
1.22
9‏%
1.04
Xỉu 1.5
26‏%
1.22
26‏%
1.04
Xỉu 2.5
59‏%
1.22
54‏%
1.04
Xỉu 3.5
78‏%
1.22
76‏%
1.04
Xỉu 4.5
87‏%
1.22
93‏%
1.04
Xỉu 5.5
98‏%
1.22
98‏%
1.04

Các cầu thủ
-
Port Vale

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Smith, Ajay Leitch
20
37100200.27
Dodds, Louis
10
3780200.22
M
Foley, Sam
11
4460320.14
Ikpeazu, Uche
29
2150200.24
Hooper, Jonathan James
10
2850200.18
O'Connor, Michael
8
2740230.15

Các cầu thủ
-
Doncaster Rovers

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Williams, Andy
11
46120520.26
Tyson, Nathan
0
3260320.19
M
Stewart, Cameron
27
2640100.15
H
Butler, Andy
6
4040000.10
M
Anderson, Keshi
25
730100.43
M
Rowe, Tommy
24
1030000.30